Download!
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG Tủ lạnh & Tủ đông lạnh Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng này trước khi vận hành thiết bị và cất giữ ở vị trí thuận tiện để tham khảo vào bất kỳ lúc nào. VI TIẾNG VIỆT EN ENGLISH www.lg.com MFL69668844 Rev.02_082719 Copyright © 2017 - 2019 LG Electronics Inc. All Rights Reserved MỤC LỤC Hướng dẫn này có thể có các hình ảnh hoặc nội dung khác với model mà bạn đã mua. Hướng dẫn sử dụng này có thể được thay đổi bởi nhà sản xuất. HƯỚNG DẪN AN TOÀN ................................................................3 HƯỚNG DẪN AN TOÀN QUAN TRỌNG .........................................................3 LẮP ĐẶT.......................................................................................10 Các bộ phận cấu tạo.......................................................................................10 Kích thước và Khoảng cách............................................................................11 Nhiệt độ xung quanh.......................................................................................11 Tháo cửa.........................................................................................................12 Lắp lại cửa ......................................................................................................12 Điều chỉnh độ cao của cửa .............................................................................13 Nối điện cho thiết bị.........................................................................................14 Di chuyển thiết bị.............................................................................................14 VẬN HÀNH....................................................................................15 Bộ phận và Chức năng ...................................................................................15 Lưu ý khi Vận hành.........................................................................................18 Sử dụng bảng điều khiển................................................................................20 Máy làm đá*....................................................................................................21 Cửa trong cửa ( * )..........................................................................................23 Ngăn đựng rau tươi*.......................................................................................24 Các chức năng khác .......................................................................................24 CHỨC NĂNG THÔNG MINH........................................................25 BẢO TRÌ........................................................................................26 Những chú ý về vệ sinh thiết bị.......................................................................26 Vệ sinh Nắp che Máy ngưng...........................................................................26 Làm sạch giỏ cửa............................................................................................27 Làm sạch khay................................................................................................27 Làm sạch ngăn đựng rau................................................................................27 XỬ LÝ SỰ CỐ...............................................................................29 HƯỚNG DẪN AN TOÀN VI Các hướng dẫn an toàn sau đây nhằm mục đích ngăn chặn các rủi ro hoặc hư hỏng không thể lường trước từ việc vận hành sản phẩm không an toàn hoặc không đúng cách. Các hướng dẫn được chia thành hai phần 'CẢNH BÁO' và 'THẬN TRỌNG' như được mô tả bên dưới. Biểu tượng này được hiển thị để cho biết các vấn đề và thao tác vận hành có thể gây ra rủi ro. Hãy đọc cẩn thận phần có biểu tượng này và thực hiện theo các hướng dẫn để tránh rủi ro. CẢNH BÁO Biểu tượng này cho biết nếu không thực hiện theo các hướng dẫn có thể gây ra thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong. THẬN TRỌNG Biểu tượng này cho biết nếu không thực hiện theo các hướng dẫn có thể gây ra thương tích nhẹ hoặc hư hỏng sản phẩm. HƯỚNG DẪN AN TOÀN QUAN TRỌNG CẢNH BÁO Để giảm rủi ro cháy, nổ, tử vong, điện giật, thương tích hoặc bỏng ở người khi sử dụng sản phẩm này, hãy thực hiện theo các biện pháp phòng ngừa cơ bản, bao gồm các điều sau: Hộ gia đình có trẻ em • Thiết bị này không nhằm dành cho những người (bao gồm trẻ em) có năng lực thể chất, giác quan hoặc tinh thần bị suy giảm, hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức sử dụng nếu họ không có sự giám sát hoặc hướng dẫn liên quan đến việc sử dụng thiết bị từ người chịu trách nhiệm về sự an toàn của họ. Trẻ em cần phải được giám sát để đảm bảo rằng các bé không chơi đùa với thiết bị. • Nếu thiết bị được trang bị khóa (chỉ có trên một số kiểu máy), hãy bảo quản chìa khóa xa tầm tay trẻ em. 3 VI Lắp đặt • Thiết bị này chỉ nên được vận chuyển bởi hai hoặc nhiều người để giữ thiết bị một cách chắc chắn. • Đảm bảo rằng các ổ cắm điện được nối đất đúng, và chân nối đất trên dây điện không bị hư hỏng hoặc tháo khỏi ổ cắm điện. Để biết thêm chi tiết về nối đất, xin mời liên hệ tới trung tâm thông tin khách hàng của LG Electronics. • Thiết bị này được trang bị dây điện có dây dẫn nối đất và phích cắm nối đất. Phích cắm phải được cắm vào ổ cắm phù hợp, được lắp đặt và nối đất theo các quy tắc và quy định địa phương. • Nếu dây điện bị hỏng hoặc lỗ ổ cắm bị lỏng, không dùng dây điện đó và liên hệ với trung tâm dịch vụ được ủy quyền. • Không cắm thiết bị vào ổ cắm đa cổng mà không có cáp điện (được cắm). • Không thay đổi hoặc nối dài dây điện. • Các thiết bị phải được nối với một đường dây điện chuyên dụng được nối cầu chì riêng. • Không sử dụng ổ cắm đa cổng không được nối đất đúng cách (ổ cắm rời). Trong trường hợp sử dụng ổ cắm đa cổng được nối đất đúng cách (ổ cắm rời), hãy sử dụng ổ cắm đa cổng theo công suất định mức điện quy định hiện hành và sử dụng ổ cắm đa cổng cho riêng thiết bị này. • Cài đặt thiết bị ở nơi rất dễ dàng để rút phích cắm của thiết bị. • Không để vật nhọn chọc vào phích cắm điện hoặc để thiết bị đè lên phích cắm điện. • Đặt thiết bị trên sàn chắc chắn và bằng phẳng. • Không lắp đặt thiết bị ở nơi có nhiều bụi và ẩm thấp. Không lắp đặt hoặc bảo quản thiết bị ở bất kỳ khu vực ngoài trời hoặc ở bất kỳ chỗ nào chịu tác động của điều kiện thời tiết như ánh sáng mặt trời trực tiếp, gió, mưa hoặc nhiệt độ dưới mức đóng băng. • Không đặt thiết bị dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp hoặc tiếp xúc với sức nóng từ các thiết bị tỏa nhiệt như bếp lò hoặc lò sưởi. • Hãy cẩn thận không để hở phía sau của thiết bị khi lắp đặt. 4 VI • Hãy cẩn thận không để thiết bị cửa rơi ra khi lắp ráp hoặc tháo gỡ. • Hãy cẩn thận không để móp, trầy xước, hoặc làm hỏng cáp điện trong quá trình lắp ráp hoặc tháo gỡ cửa thiết bị. • Không nên kết nối một bộ chuyển đổi ổ cắm hoặc các phụ kiện khác với ổ cắm điện. Vận hành • Không sử dụng thiết cho mục đích khác (bảo quản các vật liệu y tế hoặc thí nghiệm nghiệm hay để vận chuyển) ngoài việc sử dụng để bảo quản thực phẩm của gia đình. • Rút phích cắm điện khi có giông bão nghiêm trọng, hoặc khi không sử dụng trong một thời gian dài. • Không được gập cong dây điện quá mức hoặc đặt một vật nặng lên dây. • Không được chạm vào phích cắm hoặc các phần điều khiển thiết bị bằng tay ướt. • Không được gập cong dây điện quá mức hoặc đặt một vật nặng lên dây. • Nếu nước thâm nhập vào các bộ phận điện của thiết bị, hãy rút phích cắm điện và liên hệ với trung tâm thông tin khách hàng của LG Electronics. • Không được đặt bàn tay hay các vật kim loại bên trong khu vực tỏa ra không khí lạnh, lên nắp hoặc lưới tản nhiệt ở phía sau. • Không tác dụng lực mạnh hoặc tác động vào nắp phía sau của thiết bị. • Không đặt các loài động vật, chẳng hạn như thú cưng vào trong thiết bị. • Hãy cẩn thận trẻ em ở gần khi bạn mở hoặc đóng cửa thiết bị. Cánh cửa có thể va vào trẻ em và gây thương tích. • Cẩn thận không để trẻ em bị mắc kẹt bên trong thiết bị. Trẻ em bị mắc kẹt bên trong thiết bị này có thể bị ngạt thở. • Không đặt các vật nặng hoặc dễ vỡ, thùng chứa chất lỏng, chất dễ cháy, các vật dễ cháy (nến đó, đèn, vv), hoặc các thiết bị sưởi ấm (như bếp lò, lò sưởi, vv) lên trên thiết bị. 5 VI • Nếu có một sự rò rỉ gas (isobutan, propan, khí thiên nhiên, vv), không chạm vào thiết bị hoặc cắm điện và cần thông gió cho khu vực ngay lập tức. Thiết bị này sử dụng gas môi chất làm lạnh (isobutane,R600a). Mặc dù nó sử dụng một lượng nhỏ khí gas nhưng vẫn là khí dễ cháy. Rò rỉ gas trong khi vận chuyển thiết bị, lắp đặt, vận hành có thể gây cháy, nổ hoặc thương tật nếu phát sinh tia lửa. • Không sử dụng hoặc bảo quản các chất dễ cháy hay bắt cháy (ví dụ benzen, cồn, hóa chất, LPG, bình xịt dễ cháy, thuốc trừ sâu, chất làm sạch không khí, mỹ phẩm, vv) gần thiết bị. • Ngay lập tức rút phích điện ra và liên hệ với trung tâm thông tin khách hàng LG Electronics nếu bạn phát hiện ra một âm thanh kỳ lạ, mùi, hoặc khói bốc ra khỏi thiết bị. • Chỉ cung cấp nước sạch cho máy làm đá hoặc bình phân phối nước. • Đừng làm hỏng mạch làm lạnh. • Không đặt bất kỳ thiết bị điện tử (như máy sưởi và điện thoại di động) bên trong thiết bị. Bảo trì • Ngắt kết nối dây điện trước khi lau chùi thiết bị hoặc thay thế các bóng đèn bên trong (nơi lắp). • Cắm chặt phích cắm vào ổ cắm sau khi loại bỏ hết hơi ẩm và bụi bẩn. • Không bao giờ rút phích cắm thiết bị bằng cách kéo dây điện. Luôn cầm chặt phích cắm và kéo thẳng phích cắm ra khỏi ổ cắm. • Không phun nước hoặc các chất dễ cháy (kem đánh răng, rượu, dung môi, benzen, chất lỏng dễ cháy, ăn mòn, vv) lên trên nội thất hoặc ngoại thất của thiết bị để làm sạch nó. • Không làm sạch thiết bị với bàn chải, khăn lau hoặc bọt biển với bề mặt thô ráp hoặc được làm bằng vật liệu kim loại. • Chỉ nhân viên có trình độ của trung tâm dịch vụ LG Electronics mới được tháo rời, sửa chữa, hoặc thay đổi thiết bị. Liên hệ với trung tâm thông tin khách hàng LG Electronics nếu bạn cần di chuyển và lắp đặt thiết bị tại một địa điểm khác. 6 VI • Không sử dụng máy sấy tóc để làm khô bên trong của thiết bị hoặc đặt một ngọn nến bên trong để loại bỏ mùi. • Không sử dụng các thiết bị máy móc hoặc các phương tiện khác để đẩy nhanh quá trình tan băng. • Kết nối đường cung cấp nước (chỉ đối với cấu hình có ống nước) với nguồn nước có thể uống được. Nếu không, các tạp chất trong nước có thể gây bệnh. Tiêu hủy • Khi bỏ thiết bị đi, cần loại bỏ các miếng đệm cửa và để lại kệ và giỏ tại chỗ và để trẻ em tránh xa khỏi thiết bị. • Để tất cả vật liệu đóng gói (chẳng hạn như túi nhựa và xốp) cách xa trẻ em. Vật liệu đóng gói có thể gây ngạt thở. An toàn về Kỹ thuật • Giữ các lỗ thông gió, và các kết cấu gắn liền trong hoặc bên cạnh thiết bị sạch sẽ, không bị tắc nghẽn. • Không sử dụng thiết bị điện bên trong tủ lạnh. • Chất làm lạnh và khí thổi cách điện được sử dụng trong thiết bị cần phải được xử lý đặc biệt. Tham khảo ý kiến các đại lý dịch vụ hoặc một người có trình độ tương tự trước khi xử lý của chúng. • Chất làm lạnh rò rỉ ra khỏi ống nước có thể bốc cháy hoặc gây ra một vụ nổ. • Lượng chất làm lạnh trong thiết bị của bạn được hiển thị trên bảng thông số kỹ thuật bên trong thiết bị. • Tuyệt đối không được khởi động thiết bị có dấu hiệu hư hỏng. Nếu nghi ngờ, hãy tham khảo ý kiến đại lý của bạn. • Thiết bị này được thiết kế chỉ để sử dụng trong hộ gia đình cũng như các ứng dụng tương tự khác. Không nên sử dụng cho mục đích thương mại, phục vụ, hay các ứng dụng có tính chất di động như trên tàu hay thuyền. • Không bảo quản chất nổ như bình xon khí chứa nhiên liệu dễ cháy trong thiết bị này. 7 VI Nguy cơ hỏa hoạn và vật liệu dễ cháy Đây là biểu tượng cảnh báo vật liệu dễ bắt lửa gây cháy nếu người dùng không cẩn thận. • Thiết bị này chứa một lượng nhỏ môi chất làm lạnh isobutane (R600a) nhưng vẫn là khí dễ cháy. Khi vận chuyển và lắp đặt thiết bị, cần cẩn thận để đảm bảo rằng không có bộ phận của mạch làm lạnh bị hư hỏng. • Nếu phát hiện có chỗ rò rỉ, cần tránh bất kỳ sự tiếp xúc nào với ngọn lửa hoặc các nguồn có khả năng đánh lửa và không khí trong phòng mà thiết bị được đặt trong vài phút. Để tránh việc tạo ra một hỗn hợp khí gas dễ cháy khi mạch làm lạnh bị rò rỉ, kích thước của phòng đặt thiết bị phải tương ứng với số lượng chất làm lạnh sử dụng trong thiết bị. Phòng phải đảm bảo 1m² cho mỗi 8g R600a chất làm lạnh bên trong thiết bị. • Phải đảo bảo dây cắm điện không bị vướng hay hư hỏng khi đặt thiết bị. • Không đặt ổ cắm rời nhiều cổng hoặc nguồn cấp di động ở phía sau thiết bị. THẬN TRỌNG Để giảm thiểu những rủi ro có thể gây ra thương tích nhỏ cho người, hoặc làm thiết bị hoạt động sai chức năng cũng như hư hỏng sản phẩm hoặc tài sản khi sử dụng sản phẩm này, hãy thực hiện các biện pháp phòng ngừa cơ bản, bao gồm các điều sau: Lắp đặt • Đừng nghiêng thiết bị để kéo hoặc đẩy khi vận chuyển. • Hãy chắc chắn rằng không một phần nào của cơ thể như bàn tay hoặc bàn chân bị mắc kẹt trong khi di chuyển thiết bị. Vận hành • Đừng chạm vào thực phẩm đông lạnh hoặc các bộ phận kim loại trong ngăn đá bằng tay ướt hoặc ẩm. Nó có thể gây tê cóng. 8 VI • Không đặt hộp đựng, chai lọ thủy tinh (đặc biệt là hộp đựng đồ uống có ga) trong ngăn tủ, kệ tủ động lạnh hoặc thùng đá, nơi có nhiệt độ dưới mức đóng băng. • Kính cường lực ở mặt trước của cửa thiết bị hoặc của kệ có thể bị vỡ do tác động. Nếu kính bị vỡ, không được chạm tay vào. • Không đặt các vật nặng lên phía trên cửa trong cửa. • Không sử dụng cửa trong cửa làm thớt để băm và đảm bảo nó không bị trầy xước bởi một công cụ sắc bén, vì điều này có thể gây ra hư hại cho thiết bị. • Không treo đồ lên cửa thiết bị, khoang bảo quản, khay kệ hoặc cửa trong cửa của tủ lạnh hoặc trèo lên trên đó. • Không bảo quản một số lượng lớn chai nước hoặc bình đựng đồ ăn phụ ở giỏ cửa. • Ngăn chặn không để động vật gặm nhấm dây điện hoặc ống nước. • Không mở hoặc đóng cửa bằng lực quá mức cần thiết. • Nếu bản lề cửa của thiết bị bị hỏng hoặc hoạt động không đúng cách, hãy ngưng sử dụng thiết bị và liên hệ với trung tâm dịch vụ được ủy quyền. • Không lau kệ hoặc nắp thủy tinh bằng nước ấm khi chúng đang lạnh. • Đừng bao giờ ăn thực phẩm đông lạnh ngay sau khi chúng được lấy ra từ trong ngăn đá. • Đảm bảo không để tay hoặc chân bị kẹp khi mở hoặc đóng cửa hoặc cửa trong cửa của thiết bị. • Không mở cửa thiết bị khi cửa trong cửa đang mở, hoặc không mở cửa trong cửa trong khi cánh cửa của thiết bị này đang mở. Cửa trong cửa có thể bị đập vào mép của thiết bị và hư hỏng. Bảo trì • Không lắp kệ lộn ngược. Kệ có thể rơi xuống. • Để loại bỏ sương ra khỏi thiết bị, liên hệ với trung tâm thông tin khách hàng của LG Electronics. 9 LẮP ĐẶT VI Các bộ phận cấu tạo * có nghĩa là tính năng này sẽ khác nhau, tùy thuộc vào mẫu máy đã mua. Khay đựng trứng có thể tháo rời* Ice Tray* Cờ-lê Hướng dẫn dành cho người sử dụng • Hình dạng hoặc các thành phần cấu tạo của thiết bị có thể khác nhau giữa các cấu hình. 10 VI Kích thước và Khoảng Nhiệt độ xung quanh cách Khoảng cách quá nhỏ từ thiết bị đến các vật liền kề có thể làm giảm khả năng đóng băng và tăng chi phí điện. Giữ khoảng cách trên 50 mm từ mỗi bức tường lân cận khi lắp đặt thiết bị. A D F E B G C - Kích thước A 912 mm B 1790 mm C 717 mm D 10 mm E 707 mm F 1040 mm G 1640 mm • Thiết bị được thiết kế để hoạt động trong phạm vi giới hạn của nhiệt độ môi trường xung quanh, phụ thuộc vào vùng khí hậu. • Nhiệt độ bên trong có thể bị ảnh hưởng bởi vị trí của thiết bị, nhiệt độ môi trường, tần xuất mở cửa vv. • Các lớp khí hậu có thể được tìm thấy trên nhãn đánh giá. Lớp khí hậu Nhiệt độ môi trường xung quanh ºC SN (Ôn đới mở rộng) +10 - +32 N (Ôn đới) +16 - +32 ST (Cận nhiệt đới) +16 - +38 T (Nhiệt đới) +16 - +43 / +10 - +43* *Úc, Ấn Độ, Kenya LƯU Ý • Các thiết bị được xếp hạng từ SN đến T được sử dụng ở nhiệt độ môi trường xung quanh từ 10ºC đến 43ºC. 11 VI Tháo cửa THẬN TRỌNG Khi phải vận chuyển thiết bị qua một cánh cửa hẹp, nên tháo các cánh cửa thiết bị ra. CẢNH BÁO • Ngắt kết nối điện, cầu chì của nhà hoặc thiết bị đóng ngắt mạch trước khi lắp đặt hay sửa chữa thiết bị. Không tuân theo những hướng dẫn này có thể dẫn đến tử vong, hỏa hoạn hoặc điện giật. Nếu cửa ra vào của bạn quá hẹp cho thiết bị đi qua, tháo bỏ các cửa thiết bị và xoay dọc thiết bị để đưa vào. [Áp dụng cho cả tủ lạnh và tủ đông lạnh] 1 Tháo vít của nắp bản lề phía trên của thiết bị bằng cách xoay ngược chiều kim đồng. 2 Trong khi nhấn (1) móc của mối nối các đầu nối điện, tháo mối nối bằng cách kéo nó về hai hướng. 3 Di chuyển lẫy của bản lề bằng cách gõ vào đuôi của nó về phía mép bên ngoài của tủ. • Khi tháo bản lề trên, hãy đỡ chắc cánh cửa vì nó sẽ rơi về phía trước. Nên có ít nhất hai người thực hiện tháo và lắp lại cánh cửa. 4 Nâng bản lề phía trên cố định giữa thiết bị và cửa thiết bị, sau đó nhấc nó ra. Bản lề phía trên Cửa 5 Tháo cửa tủ lạnh và tủ đông lạnh bằng cách nhấc nó lên. Tại thời điểm này, cánh cửa cần được nâng lên đủ cho các ống thép được kéo ra hoàn toàn. Lắp lại cửa Lắp lại cửa theo trình tự ngược với khi tháo sau khi thiết bị đã được di chuyển qua cửa ra vào. 12 Điều chỉnh độ cao của cửa Nếu cửa của thiết bị không cân bằng, điều chỉnh sự chênh lệch về độ cao của cửa bằng các phương pháp sau đây. LƯU Ý • Vì chân của bản lề có thể bị rơi ra nên không điều chỉnh chiều cao của cửa thiết bị nhiều hơn 5 mm. [Phương pháp1] *Tham khảo Đai ốc Giắc bản lề 1 Vặn đai ốc theo chiều kim đồng hồ bằng cờ lê. Để nới lỏng đai ốc 2 Điều chỉnh sự chênh lệch về chiều cao của cửa thiết bị bằng cách xoay giắc bản lề theo chiều kim đồng hồ hoặc ngược chiều kim đồng bằng cờ lê 8 mm. Xuống Lên VI 3 Siết chặt đai ốc bằng cách vặn đai ốc ngược chiều kim đồng hồ. Để siết chặt đai ốc Nếu không thể điều chỉnh chiều cao của cửa thiết bị thông qua các phương pháp trên, điều chỉnh theo hướng dẫn sau đây. [Phương pháp2] Nếu cửa ngăn đá thấp hơn so với cửa ngăn lạnh Làm cân bằng cửa bằng cách chèn tua vít (dạng) dẹt vào rãnh của đinh ốc điều chỉnh độ cao ở bên trái và xoay nó theo chiều kim đồng hồ. Nếu cửa ngăn đá cao hơn so với cửa ngăn lạnh Làm cân bằng cửa bằng cách chèn tua vít (dạng) dẹt vào rãnh của đinh ốc điều chỉnh độ cao ở bên phải và xoay nó theo chiều kim đồng hồ. 13 VI Nối điện cho thiết bị Sau khi lắp đặt thiết bị, hãy cắm phích điện nguồn vào ổ cắm điện. LƯU Ý • Sau khi nối dây nguồn (hoặc phích cắm) vào ổ cắm, chờ 2 hoặc 3 giờ trước khi bạn đặt thực phẩm vào trong thiết bị. Nếu bạn đặt thực phẩm vào trước khi thiết bị đã mát hoàn toàn, thực phẩm của bạn có thể bị hỏng. Di chuyển thiết bị 1 Lấy toàn bộ thực phẩm bên trong thiết bị ra. 2 Rút phích cắm điện ra, chèn và cố định nó vào móc gài phích cắm ở phía sau hoặc phía trên của thiết bị. 3 Dùng băng dính cố định các bộ phận như các kệ và tay nắm cửa để ngăn cho chúng rơi khi di chuyển thiết bị. 4 Phải có nhiều hơn hai người để di chuyển thiết bị cẩn thận. Khi vận chuyển thiết bị trên một quãng đường dài, cần giữ cho thiết bị đứng thẳng. 5 Sau khi lắp đặt thiết bị, hãy cắm phích cắm điện vào ổ cắm điện để bật thiết bị. 14 VẬN HÀNH VI Bộ phận và Chức năng * có nghĩa là tính năng này sẽ khác nhau, tùy thuộc vào mẫu máy đã mua. Phần bên ngoài a Bảng Điều khiển Để cài đặt nhiệt độ tủ đông lạnh và tủ lạnh. b Cửa trong cửa* Cửa trong cửa là một hệ thống cửa kép. Nó có thể được mở riêng lẻ hoặc cùng với cửa chính. Bạn có thể dễ dàng xác định vị trí và tiếp cận đồ ăn nhẹ hoặc các món ăn ưa thích. c Nút Cửa trong cửa* Mở Cửa trong cửa. • Hình dạng hoặc các thành phần cấu tạo của thiết bị có thể khác nhau giữa các cấu hình. 15 VI Phần bên trong (1) a Đèn LED Đèn LED bên trong thiết bị sẽ sáng khi bạn mở cửa. b Khay đông lạnh* Đây là nơi mà các loại thực phẩm đông lạnh như thịt, cá, và kem có thể được bảo quản. c Máy làm đá* Đây là nơi mà đá được sản xuất và bảo quản. d Ngăn kéo của tủ đông lạnh* Đây là nơi để bảo quản lâu dài của các thực phẩm đông lạnh. e Giỏ làm đông gắn ở cửa Đây là nơi mà các gói nhỏ đựng thực phẩm đông lạnh được bảo quản. • Không bảo quản kem hoặc thực phẩm sẽ được bảo quản trong một thời gian dài trong những chiếc giỏ này. f Bộ Chẩn đoán Thông minh Sử dụng chức năng này khi liên hệ với trung tâm thông tin khách hàng của LG Electronics để giúp chẩn đoán chính xác khi thiết bị hoạt động bất thường hoặc có sự cố xảy ra. 16 Lưu ý khi Vận hành • Người sử dụng nên lưu ý rằng sương giá có thể hình thành nếu cửa chưa được đóng hoàn toàn, nếu độ ẩm cao vào mùa hè, hoặc nếu cửa tủ được mở thường xuyên. • Đảm bảo có đủ không gian giữa thực phẩm được bảo quản trên khay hoặc giỏ cửa để cửa được đóng hoàn toàn. • Mở cửa sẽ làm không khí ấm vào trong thiết bị này, và có thể khiến nhiệt độ bên trong tăng lên. • Nếu bạn tắt thiết bị trong một khoảng thời gian dài, lấy tất cả thức ăn ra ngoài và rút dây điện ra. Làm sạch nội thất, và để hé các cánh cửa để tránh nấm mốc phát triển trong thiết bị. VI Đề xuất để Tiết kiệm Năng lượng • Đảm bảo có đủ không gian giữa các loại thực phẩm được bảo quản. Điều này cho phép không khí lạnh lưu thông đều và làm giảm hóa đơn tiền điện. • Bảo quản thực phẩm nóng chỉ sau khi nó đã nguội để ngăn chặn sương hoặc sương giá. • Khi bảo quản thực phẩm trong ngăn đá, đặt nhiệt độ tủ đông lạnh thấp hơn nhiệt độ ghi trên thực phẩm. • Đừng để thực phẩm gần cảm biến nhiệt độ của ngăn tủ lạnh. Giữ khoảng cách ít nhất 3 cm từ cảm biến. • Lưu ý rằng sự gia tăng nhiệt độ sau khi rã đông có một phạm vi cho phép trong thông số kỹ thuật thiết bị. Nếu bạn muốn giảm thiểu tác động lên thực phẩm bảo quản do sự gia tăng nhiệt độ, hãy đóng kín hoặc bọc thực phẩm bằng nhiều lớp. • Hệ thống làm tan tự động trong thiết bị đảm bảo giữ cho khoang tủ không bị tích tụ băng trong điều kiện hoạt động bình thường. 18 VI Bảo quản hiệu quả thực phẩm Công suất làm đông lạnh tối đa • Bảo quản thực phẩm đông lạnh hoặc thực phẩm lạnh trong hộp kín. • Kiểm tra ngày hết hạn và nhãn (hướng dẫn bảo quản) trước khi bảo quản thức ăn trong thiết bị. • Không bảo quản thực phẩm trong một thời gian dài (hơn bốn tuần) nếu là thực phẩm dễ bị hỏng ở nhiệt độ thấp. • Đặt thực phẩm lạnh hoặc thực phẩm đông lạnh vào tủ lạnh hoặc tủ đông lạnh ngay lập tức sau khi mua. • Tránh làm đông lại thực phẩm đã được rã đông hoàn toàn. Làm đông lại thực phẩm đã được rã đông hoàn toàn có thể khiến thực phẩm bị giảm mùi vị và dinh dưỡng. • Đừng quấn và bảo quản rau bằng giấy báo. Mực in của giấy báo hoặc các chất lạ khác có thể ám mùi và làm ô nhiễm thực phẩm • Đừng để thiết bị quá đầy. Không khí lạnh không thể lưu thông tốt nếu thiết bị quá đầy. • Nếu bạn đặt nhiệt độ quá thấp đối với thực phẩm, nó có thể trở đóng đá. Đừng đặt nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ cần thiết để thực phẩm được bảo quản đúng cách. • Nếu có khoang ướp lạnh trong thiết bị, không nên chứa rau quả có hàm lượng ẩm cao hơn trong các khoang lạnh vì chúng có thể đóng băng do nhiệt độ thấp hơn. • Chức năng Làm đông lạnh cấp tốc cài đặt tủ đông lạnh hoạt động với công suất tối đa. • Quá trình này thường kéo dài tới 24 giờ và tự động tắt. • Nếu cần sử dụng công suất làm đông tối đa, bạn phải bật chức năng Làm đông lạnh cấp tốc trong vài giờ trước khi để đồ tươi vào ngăn tủ đông. Bảo quản Tối đa • Chèn tất cả các ngăn kéo để không khí lưu thông tốt hơn • Nếu cần bảo quản một lượng lớn thực phẩm thì nên lấy tất cả các ngăn kéo ở tủ đông lạnh ra khỏi thiết bị ngoại trừ một cái ở phía dưới cùng và thực phẩm nên được xếp chồng lên nhau trực tiếp trên các kệ của tủ đông lạnh. LƯU Ý • Để tháo các ngăn kéo, đầu tiên lấy hết thực phẩm ra khỏi ngăn kéo. Sau đó sử dụng tay cầm của ngăn kéo, kéo ngăn kéo ra một cách cẩn thận. Nó có thể gây ra chấn thương. • Hình dạng của mỗi ngăn kéo có thể khác nhau, cần lắp vào đúng vị trí. 19 VI Sử dụng bảng điều khiển * có nghĩa là tính năng này sẽ khác nhau, tùy thuộc vào mẫu máy đã mua. Các bộ phận và chức năng a Express Freeze (Làm đông lạnh cấp tốc) • Nút này để cài đặt chức năng làm đông lạnh cấp tốc. b Freezer Temperature (Nhiệt độ của tủ đông lạnh) • Nút này để cài đặt nhiệt độ mục tiêu của tủ đông lạnh. c Door Alarm (Báo động cửa thiết bị) * • Chức năng này để cài đặt âm thanh báo hiệu, được kích hoạt khi cánh cửa thiết bị được mở ra. d Fridge Temperature (Nhiệt độ của tủ lạnh) • Nút này để cài đặt nhiệt độ mục tiêu của tủ lạnh. e CHILD LOCK (KHÓA đối với TRẺ EM) • Nút này để khóa các nút trên bảng điều khiển. LƯU Ý • Bảng điều khiển trên thực tế có thể khác nhau ở mỗi cấu hình. • Bảng điều khiển sẽ tự động tắt để tiết kiệm năng lượng. • Nếu ngón tay hoặc da chạm vào bảng điều khiển trong lúc lau chùi nó, chức năng của nút sẽ có thể hoạt động. 20 VI Cài đặt nhiệt độ • Nếu bạn nhấn một nút khác không phải nút Nút này để cài đặt nhiệt độ mục tiêu của tủ đông lạnh. • Ấn nút Fridge hoặc nút Freezer để điều chỉnh nhiệt độ. • Nhiệt độ có thể được điều chỉnh. − Tủ lạnh : từ 1 °C đến 7 °C − Tủ đông lạnh : từ -14 °C đến -24 °C • Nhiệt độ bên trong trên thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng thực phẩm, vì nhiệt độ cài đặt chỉ là một mục tiêu nhiệt độ, không phải nhiệt độ thực tế trong thiết bị. LƯU Ý • Cài đặt nhiệt độ mặc định có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết bị. • Chờ cho đến khi hai hoặc ba giờ trôi qua sau khi kết nối thiết bị vào ổ điện trước khi bảo quản thức ăn trong thiết bị. • Để làm đá trong thời tiết bình thường, nhiệt độ tủ đông nên được đặt từ -19 °C hoặc lạnh hơn. Cài đặt đông lạnh cấp tốc Chức năng này có thể nhanh chóng làm đóng băng một lượng lớn nước đá hoặc thực phẩm đông lạnh. • Khi bạn nhấn nút Express Freeze , biểu tượng Express Freeze sẽ sáng đèn trên bảng điều khiển. • Chức năng sẽ được kích hoạt và vô hiệu hóa mỗi khi bạn ấn nút. • Chức năng Làm đông lạnh nhanh sẽ tự động chấm dứt sau một thời gian cụ thể. Cài đặt và Tái cài đặt Khóa Nút này để khóa các nút trên bảng điều khiển. • Bấm và giữ nút Lock trong 3 giây. Khi chức năng khóa được cài đặt, tất cả các nút đều bị khóa. • Khi bạn bấm nút Lock trong ba giây, biểu tượng Lock/Unlock trên bảng điều khiển sẽ bật sáng. Chức năng sẽ được kích hoạt và vô hiệu hóa mỗi khi bạn ấn nút. • Nếu bạn nhấn một nút khác không phải nút khóa khi chế độ khóa được cài đặt, nút sẽ không hoạt động. khóa khi chế độ khóa được cài đặt, biểu tượng Lock/Unlock trên bảng điều khiển sẽ nhấp nháy 3 lần. • Để thay đổi cài đặt, đầu tiên nhấn nút Lock trong ba giây để vô hiệu hóa chức năng. Máy làm đá* Đây là nơi mà đá được sản xuất và bảo quản. Làm đá
No comments:
Post a Comment